El Salvador
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một quốc gia: "El Salvador" là tên của một quốc gia có chủ quyền, nằm ở khu vực Trung Mỹ, với tên chính thức là Cộng hòa El Salvador.
- Vị trí địa lý: Quốc gia này nằm trên bờ biển Thái Bình Dương của Trung Mỹ, giáp với Guatemala, Honduras và biển Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- I am planning a trip to El Salvador next year. (Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi tới El Salvador vào năm tới.)
- The capital of El Salvador is San Salvador. (Thủ đô của El Salvador là San Salvador.)
- Coffee is a major export of El Salvador. (Cà phê là một mặt hàng xuất khẩu chính của El Salvador.)
Các cách sử dụng nâng cao
"from El Salvador": đến từ El Salvador, có nguồn gốc từ El Salvador.
- She is a journalist from El Salvador. (Cô ấy là một nhà báo đến từ El Salvador.)
"in El Salvador": ở tại El Salvador.
- They have lived in El Salvador for five years. (Họ đã sống ở El Salvador được năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
Salvadoran / Salvadorian (adj): thuộc về El Salvador.
- Salvadoran culture is rich and diverse. (Văn hóa Salvador rất phong phú và đa dạng.)
Salvadoran / Salvadorian (n): người Salvador (người đến từ El Salvador).
- He is a Salvadoran living abroad. (Anh ấy là một người Salvador đang sống ở nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- The Republic of El Salvador: Tên chính thức của quốc gia này.
- Salvador: Cách viết tắt thông dụng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc báo chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ tên quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên quốc gia "El Salvador" như một thành phần.)
Noun
- Nước Cộng hòa El salvador trên bờ biển Thái Bình Dương của Trung Mỹ